暗力 ám lực Hán Việt: ám lực Tổng quan Sức mạnh ngấm ngầm Cấu tạo: 暗 (ám) + 力 (lực)Hán Việtám lựcTừ loạidanhCấu tạo暗 + 力 · ám + lực nghĩa thành phần: ám + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sức mạnh ngầmTần suất từ Sức mạnh ngấm ngầm Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝