暱就 nật tựu Hán Việt: nật tựu Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 就 (tựu)Hán Việtnật tựuCấu tạo暱 + 就 · nật + tựu nghĩa thành phần: nật + tựu Từ liên quan Gần nghĩa就上 · 就世 · 就业 · 就中 · 就义 · 就事 · 就令 · 就任