曇無德律

đàm vô đức luật

Hán Việt: đàm vô đức luật

Tổng quan

(書名)四分律之異名。☸

Cấu tạo: 昙 (đàm) + 无 (vô) + 德 (đức) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)四分律之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

曇無德部 · 曇無毱多 · 德律风 · 曇無德 · 曇無德戒本 · 曇無竭 · 曇無蘭 · 曇無諦