曝光头 bộc quang đầu Hán Việt: bộc quang đầu Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 頭 (đầu)Hán Việtbộc quang đầuTừ loạidanhCấu tạo曝 + 光 + 頭 · bộc + quang + đầu nghĩa thành phần: bộc + quang + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu phơi sángMainlandKaggle Zh-Vi lightheadEngCihui lighthead Từ liên quan Gần nghĩa光头党 · 光头强 · 光頭子 · 曝光的 · 曝光表 · 曝光计 · 光头 · 光头青年