曝裻 pù dú Pinyin: pù dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晋阮咸曾于七月七日以竿挂犊鼻裻于庭◇以"曝裻"为疏放不拘之典。 Cấu tạo: 曝 (bộc) + 裻Pinyinpù dúCấu tạo曝 + 裻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晋阮咸曾于七月七日以竿挂犊鼻裻于庭◇以"曝裻"为疏放不拘之典。 Từ liên quan Gần nghĩa曝光 · 曝尸 · 曝晒 · 曝露 · 曝顋 · 曝光的 · 曝光表 · 曝光计