曝顋

bộc tai

Hán Việt: bộc tai

Tổng quan

Khốn đốn. Cùng quẫn

Cấu tạo: 曝 (bộc) + 顋 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khốn đốn

Từ liên quan

Gần nghĩa

曝光 · 曝尸 · 曝晒 · 曝露 · 曝光的 · 曝光表 · 曝光计 · 曝光不足