曝尸 bộc thi Hán Việt: bộc thi Tổng quan phơi thây Cấu tạo: 曝 (bộc) + 屍 (thi)Hán Việtbộc thiTừ loạiđộngCấu tạo曝 + 屍 · bộc + thi nghĩa thành phần: bộc + thi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phơi thâyVietPhrases phơi thây Từ liên quan Gần nghĩa尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑