曝鰓 bộc tai Hán Việt: bộc tai Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 鳃 (tai)Hán Việtbộc taiCấu tạo曝 + 鳃 · bộc + tai nghĩa thành phần: bộc + tai Từ liên quan Gần nghĩa曝光 · 曝尸 · 曝晒 · 曝露 · 曝顋 · 鳃弓 · 鳃的 · 鳃盖