曠劫

kuàng jiékhoáng kiếp

Hán Việt: khoáng kiếp · Pinyin: kuàng jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。久远之劫; 过去的极长时间。

Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)曠者久也懸也,劫者梵語劫波之略,謂長時期。極言過去時之長,謂之曠劫,未來時之長,謂之永劫。止觀五下曰:「彌生曠劫,不覩界內一隅,況復界外邊表。」觀經玄義分曰:「我等愚痴身,曠劫來流轉。」☸

Eng

  • JMdict aeons
  • JMdict eons
  • JMdict long time

ja

  • JMdict 曠劫(こうごう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劫餘 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫奪 · 劫寨 · 劫巖