曩莫 nẵng mạc Hán Việt: nẵng mạc Tổng quan (術語)與納莫同。☸ Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 莫 (mạc)Hán Việtnẵng mạcCấu tạo曩 + 莫 · nẵng + mạc nghĩa thành phần: nẵng + mạc Nghĩa ViệtCihui (術語)與納莫同。☸Tần suất từ [bktd] nẵng mạc (術語)與納莫同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa曩日 · 曩昔 · 曩時 · 曩者 · 莫不 · 莫伽 · 莫内 · 莫名