曼徹斯特國際機場

màn chè sī té guó jì jī chǎng mạn triệt tư đặc quốc tế ki tràng

Hán Việt: mạn triệt tư đặc quốc tế ki tràng · Pinyin: màn chè sī té guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (triệt) + (tư) + (đặc) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)