曼谷集體運輸系統

màn gǔ jí tǐ yùn shū xì tǒng mạn cốc tập thể vận thâu hệ thống

Hán Việt: mạn cốc tập thể vận thâu hệ thống · Pinyin: màn gǔ jí tǐ yùn shū xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (cốc) + (tập) + (thể) + (vận) + (thâu) + (hệ) + (thống)