替换规则

thế hoán quy tắc

Hán Việt: thế hoán quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc thay thế
  • Biên soạn alternation rules

Eng

  • Cihui 替換規則 ìhuàn guīzé n. <lg.> alternation rules

Từ liên quan

Gần nghĩa

替换性 · 替换物 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的 · 替换书签 · 替换字符