最上祕密那拏天經
tối thượng bí mật na noa thiên kinh
Hán Việt: tối thượng bí mật na noa thiên kinh
Tổng quan
tối thượng bí mật na nã thiên kinh (經名)三卷,宋法賢譯。說那拏天之修法儀軌。☸
Cấu tạo: 最 (tối) + 上 (thượng) + 祕 (bí) + 密 (mật) + 那 (na) + 拏 (noa) + 天 (thiên) + 經 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tối thượng bí mật na nã thiên kinh (經名)三卷,宋法賢譯。說那拏天之修法儀軌。☸