最終用戶許可協議

zuìzhōng yònghù xǔkě xiéyì tối chung dụng hộ hứa khả hiệp nghị

Hán Việt: tối chung dụng hộ hứa khả hiệp nghị · Pinyin: zuìzhōng yònghù xǔkě xiéyì

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (chung) + (dụng) + (hộ) + (hứa) + (khả) + (hiệp) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui end user license agreement