有了存孝﹐不顯彥章
Pinyin: yǒu le cún xiào ﹐ bù xiǎn yàn zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 了 (liễu) + 存 (tồn) + 孝 (hiếu) + ﹐ + 不 (bất) + 顯 (hiển) + 彥 (ngạn) + 章 (chương)
Pinyin: yǒu le cún xiào ﹐ bù xiǎn yàn zhāng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 了 (liễu) + 存 (tồn) + 孝 (hiếu) + ﹐ + 不 (bất) + 顯 (hiển) + 彥 (ngạn) + 章 (chương)