有些儿 hữu ta nhi Hán Việt: hữu ta nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Hán Việthữu ta nhiTừ loạitínhCấu tạo有 + 些 + 兒 · hữu + ta + nhi nghĩa thành phần: hữu + ta + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một vàiBiên soạn ►See yǒuxiēEngCihui 有些兒 ǒuxiēr ►See yǒuxiēTần suất từ ►See yǒuxiē Từ liên quan Gần nghĩa有些人 · 有些 · 有些弱的 · 有些昏晕的 · 些儿子 · 些兒子 · 些儿 · 些兒