有人倾倒

hữu nhân khuynh đảo

Hán Việt: hữu nhân khuynh đảo

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm say đắm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make one's mash

Eng

  • Cihui make one's mash

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你 · 有人居住的 · 有人情 · 有人说