有價証券的票面價值
hữu giá chứng khoán đích phiếu diện giá trị
Hán Việt: hữu giá chứng khoán đích phiếu diện giá trị · Pinyin: yǒu jià zhèng quàn de piào miàn jià zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 價 (giá) + 証 (chứng) + 券 (khoán) + 的 (đích) + 票 (phiếu) + 面 (diện) + 價 (giá) + 值 (trị)