Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 分 (phân) + / + 份 (phân)
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 有 + 分 + / + 份
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phần
- Biên soạn have a share
Eng
- Cihui 有分/份 ǒufèn* n. have a share
Từ liên quan
Gần nghĩa
有分寸的 · 有分离的 · 有分別 · 有分寸 · 有分解力的 · 有分識 · 有分交 · 有分教