有利无害

hữu lợi vô hại

Hán Việt: hữu lợi vô hại

Tổng quan

có lợi mà vô hại

Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 無 (vô) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi không hại
  • VietPhrases có lợi mà vô hại
  • Biên soạn gain everything and lose nothing

Eng

  • Cihui 有利無害 ǒulìwúhài f.e. gain everything and lose nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

有利有弊 · 有利可图 · 无害处的 · 无害无损 · 有利地位 · 有利条件 · 有利润的 · 有利無弊