有成见 yǒu chéng jiàn·hữu thành kiến Hán Việt: hữu thành kiến · Pinyin: yǒu chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 見 (kiến)Pinyinyǒu chéng jiànHán Việthữu thành kiếnTừ loạiđộngCấu tạo有 + 成 + 見 · hữu + thành + kiến nghĩa thành phần: hữu + thành + kiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thành kiếnĐứcHandedict einnehmen Từ liên quan Gần nghĩa成見 · 成见 · 有成 · 有成就的人 · 有成就 · 有成效 · 有成果 · 成见效应