有所不爲,而後可以有爲
Pinyin: yǒu suǒ bù wéi,ér hòu kě yǐ yǒu wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 爲 (vi) + , + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 可 (khả) + 以 (dĩ) + 有 (hữu) + 爲 (vi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的精力是有限的,只有放弃一些事情不做,才能在别的一些事情上做出成绩。
Pinyin: yǒu suǒ bù wéi,ér hòu kě yǐ yǒu wéi
Cấu tạo: 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 爲 (vi) + , + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 可 (khả) + 以 (dĩ) + 有 (hữu) + 爲 (vi)