有权的人

hữu quyền đích nhân

Hán Việt: hữu quyền đích nhân

Tổng quan

kẻ thống trị

Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có quyền
  • Tần suất từ kẻ thống trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi potentate

Eng

  • Tần suất từ potentate

Từ liên quan

Gần nghĩa

有权有势 · 有权力的 · 有权势的 · 有权势者 · 有权威地 · 有权威的 · 有权能的 · 有权利