有沒有正在服用藥物?
Pinyin: yǒu méiyǒu zhèngzài fúyòng yàowù?
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 正 (chánh) + 在 (tại) + 服 (phục) + 用 (dụng) + 藥 (dược) + 物 (vật) + ?
Nghĩa
Eng
- Cihui are you taking any medications
Pinyin: yǒu méiyǒu zhèngzài fúyòng yàowù?
Cấu tạo: 有 (hữu) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 正 (chánh) + 在 (tại) + 服 (phục) + 用 (dụng) + 藥 (dược) + 物 (vật) + ?