有資格的操作人員

yǒu zī gé de cāo zuò rén yuán hữu tư cách đích thao tác nhân viên

Hán Việt: hữu tư cách đích thao tác nhân viên · Pinyin: yǒu zī gé de cāo zuò rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (cách) + (đích) + (thao) + (tác) + (nhân) + (viên)