有遠大的發展前途
hữu viễn đại đích phát triển tiền đồ
Hán Việt: hữu viễn đại đích phát triển tiền đồ · Pinyin: yǒu yuǎn dà de fā zhǎn qián tú
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 遠 (viễn) + 大 (đại) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển) + 前 (tiền) + 途 (đồ)