朏明 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 天剛亮時。《淮南子.天文》:「日出于暘谷,浴于咸池,拂于扶桑,是謂晨明,登于扶桑之上,爰始將行,是謂朏明。」 Cấu tạo: 朏 + 明 (minh)Từ loạidanhCấu tạo朏 + 明 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rạng sángTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天剛亮時。《淮南子.天文》:「日出于暘谷,浴于咸池,拂于扶桑,是謂晨明,登于扶桑之上,爰始將行,是謂朏明。」 Từ liên quan Gần nghĩa明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代