朝儛

Tổng quan

Núi Triều Vũ.☸

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 儛

Nghĩa

Việt

  • Cihui Núi Triều Vũ.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝前