期于

qī yúkì vu

Hán Việt: kì vu · Pinyin: qī yú

Tổng quan

mục đích là ở chỗ; nhằm để cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

希望达到; 目的在于:~至善。

Cấu tạo: 期 (kì) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong đạt được: mục đích là ở chỗ/nhằm để cho
  • Biên soạn 期於 qīyú v.p. look forward to; expect

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希望达到; 目的在于:~至善。

Eng

  • Cihui 期於 qīyú v.p. look forward to; expect

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸