朦胧诗

méng lóng shīmông lông thi

Hán Việt: mông lông thi · Pinyin: méng lóng shī

Tổng quan

Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa

Cấu tạo: 朦 (mông) + 朧 (lông) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơ mơ hồ
  • Google Alex v6 thơ Mông Lung
  • Biên soạn obscure poems M:²shǒu

Eng

  • Cihui Misty Poetry, a post-Cultural Revolution poetry movement

Đức

  • Handedict Nebeldichtung (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朦胧地 · 朦胧的 · 朦朧 · 朦胧 · 朦胧不清 · 朦胧之境 · 朦胧状态 · 朦胧地出现