朧光
lông quang
Hán Việt: lông quang · Pinyin: lóng guāng
Tổng quan
1.犹白光。
月光。晉.張華〈情詩〉五首之二:「明月曜清景,朧光照玄墀。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ánh trăng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月光。晉.張華〈情詩〉五首之二:「明月曜清景,朧光照玄墀。」
Hán Việt: lông quang · Pinyin: lóng guāng
1.犹白光。
月光。晉.張華〈情詩〉五首之二:「明月曜清景,朧光照玄墀。」