朧月

lóng yuèlông nguyệt

Hán Việt: lông nguyệt · Pinyin: lóng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明月。

Cấu tạo: 朧 (lông) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • JMdict hazy moon (esp. on a spring night)

ja

  • JMdict 朧月(おぼろづき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下 · 月中 · 月事 · 月虧 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余