木偶馬

mù ǒu mǎmộc ngẫu mã

Hán Việt: mộc ngẫu mã · Pinyin: mù ǒu mǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即木禺马。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 偶 (ngẫu) + 馬 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木偶劇 · 木偶戲 · 木偶片 · 木偶秀 · 木偶 · 木偶片儿 · 木偶片兒 · 木偶人