木椆

mù zhòuMỘC CHU

Hán Việt: MỘC CHU · Pinyin: mù zhòu

Tổng quan

loại gỗ dùng để làm sào chèo thuyền (xưa)

Cấu tạo: 木 (mộc) + 椆

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ làm sào

Eng

  • Cihui type of wood used to make punting poles for boats (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制