木椌

mù qiāng

Pinyin: mù qiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代打击乐器名。状如漆桶,中间有椎。雅乐开始时击之。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 椌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代打击乐器名。状如漆桶,中间有椎。雅乐开始时击之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制