未能免俗,聊復爾耳

wèi néng miǎn sú,liáo fù ěr ěr

Pinyin: wèi néng miǎn sú,liáo fù ěr ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (năng) + (miễn) + (tục) + + (liêu) + (phục) + (nhĩ) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗:习俗;聊:姑且;尔:如此;耳:而已,罢了。没能够摆脱开自己不以为然的风俗习惯。指行动受习惯的影响而不得不随俗。