未解決的物理學問題
vị giải quyết đích vật lí học vấn đề
Hán Việt: vị giải quyết đích vật lí học vấn đề · Pinyin: wèi jiě jué dì wù lǐ xué wèn tí
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 解 (giải) + 決 (quyết) + 的 (đích) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học) + 問 (vấn) + 題 (đề)