本雅明內塔尼亞胡
bổn nhã minh nội tháp ni á hồ
Hán Việt: bổn nhã minh nội tháp ni á hồ · Pinyin: běn yǎ míng nèi tǎ ní yà hú
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 雅 (nhã) + 明 (minh) + 內 (nội) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 胡 (hồ)