本願力迴向

bổn nguyện lực hồi hướng

Hán Việt: bổn nguyện lực hồi hướng

Tổng quan

(術語)見迴向條。☸

Cấu tạo: 本 (bổn) + 愿 (nguyện) + 力 (lực) + 回 (hồi) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見迴向條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

本願三心願 · 本願功德聚 · 本願藥師經 · 迴向發願心 · 本願一乘 · 本願一實 · 本願一實大道 · 本願正機