迴向發願心

hồi hướng phát nguyện tâm

Hán Việt: hồi hướng phát nguyện tâm

Tổng quan

(術語)觀經所說三心之一。願以所修之善根功德迴向極樂淨土而生於彼土之心也。☸

Cấu tạo: 回 (hồi) + 向 (hướng) + 发 (phát) + 愿 (nguyện) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀經所說三心之一。願以所修之善根功德迴向極樂淨土而生於彼土之心也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

迴向方便 · 迴向輪經 · 迴向輪陀羅尼 · 迴向 <cm>