本願藥師經

bổn nguyện dược sư kinh

Hán Việt: bổn nguyện dược sư kinh

Tổng quan

(經名)藥師經有五譯。大藏中第二,宋慧簡譯,缺。此本願藥師經,與所存四譯,文多不同,或即慧簡之所譯者歟。☸

Cấu tạo: 本 (bổn) + 愿 (nguyện) + 药 (dược) + 师 (sư) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)藥師經有五譯。大藏中第二,宋慧簡譯,缺。此本願藥師經,與所存四譯,文多不同,或即慧簡之所譯者歟。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

本願三心願 · 本願力迴向 · 本願功德聚 · 本願一乘 · 本願一實 · 本願一實大道 · 本願正機 · 本願 <cm>