朮散 thuật tán Hán Việt: thuật tán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用白术制成的丸散。 Cấu tạo: 术 (thuật) + 散 (tán)Hán Việtthuật tánCấu tạo术 + 散 · thuật + tán nghĩa thành phần: thuật + tán Từ liên quan Gần nghĩa散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊