機上無線電臺執照

jī shàng wú xiàn diàn tái zhí zhào ki thượng vô tuyến điện thai chấp chiếu

Hán Việt: ki thượng vô tuyến điện thai chấp chiếu · Pinyin: jī shàng wú xiàn diàn tái zhí zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (thượng) + (vô) + (tuyến) + (điện) + (thai) + (chấp) + (chiếu)