机动车

jī dòng chēki động xa

Hán Việt: ki động xa · Pinyin: jī dòng chē

Tổng quan

phương tiện cơ giới

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cơ giới
  • Tần suất từ xe hơi; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô
  • Biên soạn 1. power-driven vehicle 2. motor/automotive vehicle M:³liàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi automobile

Eng

  • Cihui motor vehicle
  • Tần suất từ n. 1. power-driven vehicle 2. motor/automotive vehicle M:³liàng

Đức

  • Handedict Kraftfahrzeug, Motorfahrzeug, Automobil (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动车辆 · 机动力 · 机动化 · 机动性 · 机动的 · 动车 · 机动 · 机动式的