机动化

jī dòng huàki động hóa

Hán Việt: ki động hóa · Pinyin: jī dòng huà

Tổng quan

sự cơ khí hoá, (quân sự) sự cơ giới hoá cơ khí hoá, (quân sự) cơ giới hoá

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ giới hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mechanization

Đức

  • Handedict Mechanisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动力 · 机动性 · 机动的 · 机动车 · 机动 · 机动式的 · 机动车辆 · 机动部队