机动式的

ki động thức đích

Hán Việt: ki động thức đích

Tổng quan

tự động, tự hành

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự hành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi self-propelled

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动车辆 · 机动部队 · 机动力 · 机动化 · 机动性 · 机动的 · 机动车 · 机动兵力