机械学者

ki giới học giả

Hán Việt: ki giới học giả

Tổng quan

công nhân cơ khí, nhà cơ học (triết học) người theo thuyết cơ giới

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ máy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mechanician

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械似的 · 机械学的 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警 · 机械技师 · 机械硬盘