杀气冲天

sát khí trùng thiên

Hán Việt: sát khí trùng thiên

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 氣 (khí) + 沖 (trùng) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sát khí ngút trời
  • Biên soạn 殺氣沖天 hāqìchōngtiān f.e. <wr.> The air is filled with the fury of battle

Eng

  • Cihui 殺氣沖天 hāqìchōngtiān f.e. <wr.> The air is filled with the fury of battle
  • Tần suất từ 殺氣沖天 hāqìchōngtiān f.e. <wr.> The air is filled with the fury of battle

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀气腾腾 · 杀气腾腾地 · 杀气腾腾的 · 冲天干劲 · 杀气盖天 · 冲天大将军 · 冲天炮 · 冲天物