权力纷争

quán lì fēn zhēngquyền lực phân tranh

Hán Việt: quyền lực phân tranh · Pinyin: quán lì fēn zhēng

Tổng quan

đấu tranh quyền lực

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 紛 (phân) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu tranh quyền lực
  • Google Alex v6 tranh chấp quyền lực

Eng

  • Cihui power struggle

Từ liên quan

Gần nghĩa

权力斗争 · 权力的游戏 · 权力下放 · 权力主义 · 权力分散 · 权力分离 · 权力分配 · 权力均衡